Looking up...
この書類にサインをお願いします。
Xin vui lòng ký vào tài liệu này.
Câu nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự, thể hiện sự mong muốn được giúp đỡ hoặc chấp thuận.
助けてください。お願いします。
Xin hãy giúp tôi. Xin vui lòng.
この仕事をお願いします。
Tôi mong anh/chị nhận công việc này.
もう一度お願いします。
Xin vui lòng làm lại lần nữa.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc, hoặc khi nhờ ai đó làm việc gì đó. Có thể kết hợp với các động từ khác như ください (onegaishimasu kudasai) để tăng mức độ lịch sự.
Hãy sử dụng 'お願いします' khi bạn muốn nhờ ai đó làm việc gì đó một cách lịch sự, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc khi giao tiếp với người lạ. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật.
Luôn sử dụng 'お願いします' khi nhờ vả ai đó, ngay cả khi bạn đã quen biết họ. Điều này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp tiếng Nhật.
Kết hợp từ 'お願い' (onegai, nghĩa là 'lời cầu xin' hoặc 'sự mong muốn') + 'します' (shimasu, dạng lịch sự của 'làm'). 'お願い' xuất phát từ động từ '願う' (negau, nghĩa là 'cầu xin' hoặc 'mong muốn').
Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật và thể hiện sự lịch sự tối thiểu khi nhờ vả hoặc yêu cầu điều gì đó. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến môi trường công sở. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc với người thân quen.