Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お願いします

お願いします

onegaishimasu
xin vui lòng

この書類にサインをお願いします。

Xin vui lòng ký vào tài liệu này.


trang trọng

Câu nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự, thể hiện sự mong muốn được giúp đỡ hoặc chấp thuận.

助けてください。お願いします。

Xin hãy giúp tôi. Xin vui lòng.

この仕事をお願いします。

Tôi mong anh/chị nhận công việc này.

もう一度お願いします。

Xin vui lòng làm lại lần nữa.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc, hoặc khi nhờ ai đó làm việc gì đó. Có thể kết hợp với các động từ khác như ください (onegaishimasu kudasai) để tăng mức độ lịch sự.

Cụm từ kết hợp

お願いしますxin vui lòngお願いしますくださいxin vui lòng (thêm kudasai)お願いしますしますxin vui lòng (thêm shimasu)

Từ đồng nghĩa

お願いしますくださいお願いします

Cụm từ liên quan

お願いしますcụm từ
Câu nhờ vả lịch sự
ありがとうございますcụm từ
Cảm ơn
すみませんcụm từ
Xin lỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy sử dụng 'お願いします' khi bạn muốn nhờ ai đó làm việc gì đó một cách lịch sự, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc khi giao tiếp với người lạ. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật.

Quy tắc vàng

Thể hiện sự lịch sự tối thiểu

Luôn sử dụng 'お願いします' khi nhờ vả ai đó, ngay cả khi bạn đã quen biết họ. Điều này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp tiếng Nhật.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'お願い' (onegai, nghĩa là 'lời cầu xin' hoặc 'sự mong muốn') + 'します' (shimasu, dạng lịch sự của 'làm'). 'お願い' xuất phát từ động từ '願う' (negau, nghĩa là 'cầu xin' hoặc 'mong muốn').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật và thể hiện sự lịch sự tối thiểu khi nhờ vả hoặc yêu cầu điều gì đó. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến môi trường công sở. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc với người thân quen.

Phân tích từ

お願い
lời cầu xin, sự mong muốn
root
+
します
làm (dạng lịch sự)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.