お疲れ

otsukare
cảm ơn vì sự nỗ lực

A: お疲れ様でした! B: こちらこそ、お疲れ様です。

A: Cảm ơn anh đã vất vả! B: Tôi cũng cảm ơn anh nha.


Nghĩa thực sự
cảm ơn vì sự nỗ lực, thể hiện sự trân trọng công việc của người khác
Nghĩa đen
sự mệt mỏi (của bạn)
Phân tích nghĩa đen
tiền tố kính ngữ+疲れmệt mỏi
Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người lao động mệt mỏi sau một ngày làm việc, được người khác trân trọng
Ngữ cảnh sử dụng
kết thúc buổi họp, tan sở, hoặc khi chia tay đồng nghiệp sau một ngày làm việc dài
Lưu ý văn hóa
Biểu hiện của tinh thần '和' (hòa hợp) trong văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, nơi sự nỗ lực cá nhân được xã hội công nhận. Khác với phương Tây thường tập trung vào thành tích cá nhân, Nhật Bản đề cao sự đóng góp tập thể.
Kinh doanh
trang trọng

cảm ơn vì sự nỗ lực, thường dùng trong môi trường công sở

皆さん、お疲れ様でした!

Mọi người, cảm ơn mọi người đã vất vả nhé!

お疲れ様です。今日も一日頑張りましたね。

Cảm ơn anh đã vất vả. Hôm nay anh cũng đã cố gắng hết mình nhỉ.

Dùng khi kết thúc công việc, thể hiện sự trân trọng nỗ lực của người khác. Có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với さま (お疲れさま) cho trang trọng hơn.

thông thường

thể hiện sự đồng cảm khi người khác mệt mỏi

A: 今日も残業か… B: お疲れ…

A: Hôm nay lại phải tăng ca… B: Mệt quá nhỉ…

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.

Cụm từ kết hợp

お疲れ様ですcảm ơn anh/chị đã vất vảお疲れ様でしたcảm ơn mọi người đã vất vảお疲れさんchào mệt mỏi (thân mật)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

お疲れ様でcụm từ
thể hiện sự chia sẻ khi người khác mệt mỏi
お疲れモードcụm từ
trạng thái mệt mỏi sau khi làm việc

Mẹo hay

Phân biệt お疲れ và ご苦労様

お疲れ dùng trong nội bộ nhóm/công ty, ご苦労様 dùng khi cấp trên nói với cấp dưới. Sử dụng sai có thể gây hiểu lầm về mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng お疲れ

Dùng khi kết thúc ngày làm việc, cảm ơn đồng nghiệp đã nỗ lực, hoặc thể hiện sự chia sẻ khi ai đó mệt mỏi. Không dùng khi bản thân là người nhận sự giúp đỡ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ お (kính ngữ) + 疲れ (mệt mỏi). Ban đầu chỉ mang nghĩa đen 'mệt mỏi', sau phát triển thành cách nói lịch sự để cảm ơn nỗ lực của người khác trong văn hóa công sở Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng với người cấp trên trong ngữ cảnh trang trọng (thay bằng ご苦労様). 2. Trong môi trường thân mật, có thể dùng おっす thay cho お疲れ. 3. Không dùng khi bản thân là người nhận sự giúp đỡ (trừ khi muốn thể hiện sự khiêm tốn).

Phân tích từ

tiền tố kính ngữ
prefix
+
疲れ
mệt mỏi, vất vả
root
Từ Điển Nhật Việt