お疲れ
cảm ơn vì sự nỗ lựcA: お疲れ様でした! B: こちらこそ、お疲れ様です。
A: Cảm ơn anh đã vất vả! B: Tôi cũng cảm ơn anh nha.
cảm ơn vì sự nỗ lực, thường dùng trong môi trường công sở
皆さん、お疲れ様でした!
Mọi người, cảm ơn mọi người đã vất vả nhé!
お疲れ様です。今日も一日頑張りましたね。
Cảm ơn anh đã vất vả. Hôm nay anh cũng đã cố gắng hết mình nhỉ.
Dùng khi kết thúc công việc, thể hiện sự trân trọng nỗ lực của người khác. Có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với さま (お疲れさま) cho trang trọng hơn.
thể hiện sự đồng cảm khi người khác mệt mỏi
A: 今日も残業か… B: お疲れ…
A: Hôm nay lại phải tăng ca… B: Mệt quá nhỉ…
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt お疲れ và ご苦労様
お疲れ dùng trong nội bộ nhóm/công ty, ご苦労様 dùng khi cấp trên nói với cấp dưới. Sử dụng sai có thể gây hiểu lầm về mối quan hệ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng お疲れ
Dùng khi kết thúc ngày làm việc, cảm ơn đồng nghiệp đã nỗ lực, hoặc thể hiện sự chia sẻ khi ai đó mệt mỏi. Không dùng khi bản thân là người nhận sự giúp đỡ.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ お (kính ngữ) + 疲れ (mệt mỏi). Ban đầu chỉ mang nghĩa đen 'mệt mỏi', sau phát triển thành cách nói lịch sự để cảm ơn nỗ lực của người khác trong văn hóa công sở Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
1. Không dùng với người cấp trên trong ngữ cảnh trang trọng (thay bằng ご苦労様). 2. Trong môi trường thân mật, có thể dùng おっす thay cho お疲れ. 3. Không dùng khi bản thân là người nhận sự giúp đỡ (trừ khi muốn thể hiện sự khiêm tốn).