お疲れ様

otsukaresamaÂm Hán-Việthải lao tạm
cảm ơn vì công việc vất vả

今日もお疲れ様でした

Hôm nay anh/cô cũng vất vả rồi


thông thường

Một cách nói để cảm ơn hoặc chúc mừng ai đó về công việc vất vả

お疲れ様です

Cảm ơn anh/cô vì công việc vất vả

お疲れ様でした

Anh/cô cũng vất vả rồi

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc giữa bạn bè

Cụm từ kết hợp

お疲れ様ですcảm ơn vì công việc vất vảお疲れ様でしたanh/cô cũng vất vả rồi

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng dạng

Dùng 'お疲れ様です' khi nói với người khác đang làm việc, dùng 'お疲れ様でした' khi kết thúc một ngày làm việc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi kết thúc một ngày làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Có thể dùng với 'です' (dạng hiện tại) hoặc 'でした' (dạng quá khứ).

Phân tích từ

tiếng lẽm
prefix
+
疲れ
mệt mỏi
root
+
dạng tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt