Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いも

いも

imo
củ

このいもは甘いです。

Củ này ngọt.


thông thường

củ, thường chỉ các loại củ có thể ăn được như khoai tây, khoai lang, sắn

じゃがいもは主食として使われます。

Khoai tây được dùng làm lương thực chính.

さつまいもは焼いて食べるとおいしい。

Khoai lang nướng ăn rất ngon.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói chung, không phân biệt loại củ cụ thể trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

里芋khoai mônじゃがいもkhoai tâyさつまいもkhoai lang長芋khoai mài

Từ đồng nghĩa

根菜類芋類

Mẹo hay

Phân biệt 'いも' và tên cụ thể của củ

Khi nói chuyện chung về củ, dùng 'いも'. Khi đề cập đến một loại củ cụ thể, dùng tên riêng (ví dụ: じゃがいも cho khoai tây). Điều này giúp tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'いも' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'いも' mang tính khái quát, không nên dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành nông nghiệp hoặc nấu ăn chuyên nghiệp. Thay vào đó, sử dụng tên gọi cụ thể của từng loại củ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ '芋' (いも) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Không liên quan trực tiếp đến từ Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'いも' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong nấu ăn hoặc nông nghiệp, người ta thường dùng tên cụ thể của từng loại củ (ví dụ: じゃがいも cho khoai tây) thay vì dùng chung chung.

Phân tích từ

い
âm đầu của từ, không có nghĩa riêng
root
+
も
có nghĩa là 'củ' hoặc 'rễ', nhưng trong từ này đã trở thành một phần của từ ghép
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.