里芋

satoimo
khoai sọ

里芋は煮物にすると美味しい。

Khoai sọ nấu canh rất ngon.


thông thường

Loại khoai tây nhỏ, tròn, có vị ngọt nhẹ, thường được nấu trong các món hầm hoặc canh.

里芋を皮ごと煮て食べると、甘みが増す。

Nếu nấu khoai sọ cả vỏ, vị ngọt sẽ tăng lên.

Có nhiều giống khác nhau như 大和芋 (yamatoimo) hoặc 八ツ頭 (hattō), nhưng '里芋' thường chỉ loại phổ biến nhất.

Cụm từ kết hợp

里芋の煮物món khoai sọ nấu里芋の天ぷらkhoai sọ chiên tempura

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với các loại khoai khác

里芋 nhỏ hơn và tròn hơn khoai tây thông thường. Khi nấu chín, phần thịt bên trong có màu trắng ngà, hơi nhão, khác với độ cứng của khoai tây.

Quy tắc vàng

Cách chế biến khoai sọ

Nên ngâm khoai sọ trong nước muối trước khi nấu để giảm vị chát. Nấu chín kỹ để tránh vị đắng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '里' (làng quê, nơi trồng trọt) và '芋' (củ, khoai). Chỉ loại khoai được trồng phổ biến ở các làng quê Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các món nấu canh, hầm, hoặc chiên. Có thể ăn cả vỏ nếu được rửa sạch. Khác với khoai tây thông thường, khoai sọ có kết cấu mềm hơn khi nấu chín.

Phân tích từ

里
làng quê, nơi trồng trọt
root
+
芋
củ, khoai
root
Từ Điển Nhật Việt