いく
đi明日、学校に行く。
Ngày mai tôi đi đến trường.
di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường có hướng xác định
電車で行く。
Đi bằng tàu điện.
病院に行く。
Đi đến bệnh viện.
Dùng cho hành động có chủ đích, không ám chỉ trạng thái tĩnh. Có thể kết hợp với phương tiện giao thông (行く + で).
phát triển, tiến triển (thường dùng cho tình huống, sự việc)
事態は良くなっていく。
Tình hình sẽ dần tốt lên.
病気は治っていく。
Bệnh tình sẽ dần khỏi.
Thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian, thường đi với て-form của động từ.
chết (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu đạt sự ra đi)
彼は安らかに逝っていった。
Anh ấy đã ra đi một cách thanh thản.
Từ ngữ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về người đã khuất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 行く và 来る
行く (iku) chỉ sự di chuyển từ vị trí hiện tại đến nơi khác, trong khi 来る (kuru) chỉ sự di chuyển từ nơi khác đến vị trí hiện tại. Ví dụ: 学校に行く (đi đến trường) vs 学校に来る (đến trường).
Quy tắc vàng
Sử dụng て-form với いく
Khi muốn diễn tả hành động đang diễn ra hoặc xu hướng thay đổi, sử dụng て-form của động từ trước いく. Ví dụ: 病気が治っていく (bệnh tình sẽ dần khỏi).
Nguồn gốc từ
Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, xuất phát từ dạng ngắn gọn của động từ 行く (iku), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Có liên quan đến từ 往く (iku) trong tiếng Nhật cổ, mang nghĩa 'di chuyển' hoặc 'tiến triển'.
Ghi chú sử dụng
いく là động từ bất quy tắc trong tiếng Nhật, có dạng quá khứ là 行った (itta) và phủ định là 行かない (ikanai). Khi kết hợp với các hậu tố như て-form (行って), nó thể hiện hành động đang diễn ra hoặc xu hướng thay đổi. Trong giao tiếp hàng ngày, thường được rút gọn thành 行く trong văn nói.