Looking up...
時間が経つのがあっという間だった。
Thời gian trôi qua trong nháy mắt.
Thời gian trôi qua nhanh đến mức không ngờ, chỉ trong một khoảnh khắc ngắn.
子供の成長は本当にあっという間だ。
Sự trưởng thành của trẻ con thật sự trôi qua trong nháy mắt.
夏休みはあっという間に終わった。
Kỳ nghỉ hè kết thúc trong nháy mắt.
Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên về tốc độ thời gian trôi qua, không nhất thiết ám chỉ sự nhanh chóng theo nghĩa tiêu cực.
あっという間 nhấn mạnh sự bất ngờ về tốc độ, trong khi 瞬く間に (mabataki no ma ni) mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. 不思議なほど (fushigi na hodo) có thể thay thế nhưng thiếu sắc thái bất ngờ.
Chỉ dùng khi đề cập đến sự trôi qua của thời gian, không dùng cho các hiện tượng vật lý hay không gian.
Kết hợp từ 間 (ma, 'khoảng thời gian') với cụm từ 言う (iu, 'nói') và っと (atto, dạng rút gọn của đột ngột, thể hiện sự bất ngờ). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 19, ban đầu dùng để miêu tả sự biến đổi đột ngột trong thời gian.
Dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự trôi qua của thời gian (過ぎる, 終わる) hoặc thay đổi trạng thái (成長する, 過ぎ去る).