Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. जापानी-हिन्दी शब्दकोश /
  4. 希望を失う

希望を失う

kibou wo ushinau

"希望を失う" có nghĩa là gì?

आशा खोना

彼は夢を失い、落ち込んでいる。

उसे सपने खोने के बाद उदास हो गया।


Cách dùng "希望を失う" đúng?

औपचारिक

किसी के मन में आशा या उम्मीद का खत्म होना।

彼女は病気の治療に希望を失った。

उसे बीमारी के इलाज में आशा नहीं रही।

इस वाक्यांश का उपयोग किसी के मन से आशा या उम्मीद के खत्म होने का वर्णन करने के लिए किया जाता है।

शब्द संयोजन

希望を失うआशा खोना希望を持つआशा रखना

समानार्थी शब्द

希望を捨てる絶望する

विलोम शब्द

希望を持つ希望を抱く

संबंधित वाक्यांश

希望を抱くवाक्यांश
आशा रखना
希望を捨てるवाक्यांश
आशा त्यागना

विशेष सुझाव

सही उपयोग

इस वाक्यांश का उपयोग केवल आशा या उम्मीद के खत्म होने के संदर्भ में ही करें।

स्वर्णिम नियम

सही संदर्भ

इस वाक्यांश का उपयोग केवल नकारात्मक परिस्थितियों में करें।

शब्द की उत्पत्ति

इस वाक्यांश में '希望' (आशा) और '失う' (खोना) शब्दों का संयोजन है।

उपयोग नोट्स

इस वाक्यांश का उपयोग किसी के मन से आशा या उम्मीद के खत्म होने का वर्णन करने के लिए किया जाता है। यह आमतौर पर नकारात्मक परिस्थितियों में उपयोग किया जाता है।

शब्द विश्लेषण

希望
आशा
root
+
を
को (object marker)
particle
+
失う
खोना
verb
जापानी-हिन्दी शब्दकोश
Xem thêm từ Japanese→Hindi →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.