Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. जापानी-हिन्दी शब्दकोश

जापानी-हिन्दी शब्दकोश

Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Hindi

Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Hindi miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

メタエージェント
noun

एक कृत्रिम बुद्धिमत्ता एजेंट जो मानव उपयोगकर्ताओं के साथ बातचीत करता है और उनके लिए कार्यों को पूरा करता है

“メタエージェントはユーザーのリクエストに応じて自動でタスクを実行します。”

“मेटा एजेंट उपयोगकर्ता के अनुरोध के अनुसार स्वचालित रूप से कार्यों को पूरा करता है।”

See full definition
生体模倣
noun

जीवित जीवों के व्यवहार या संरचना का अनुकरण

“ロボットは生体模倣技術を用いて人間の動きを真似る”

“रोबोट जीवित जीवों के व्यवहार का अनुकरण करने के लिए मानव गति का अनुकरण करते हैं”

See full definition
Web4
noun

वेब4

“Web4は、ブロックチェーン技術を活用した分散型インターネットの次世代バージョンです。”

“वेब4 ब्लॉकचेन टेक्नोलॉजी का उपयोग करके एक डिसेंट्रलाइज्ड इंटरनेट का अगला संस्करण है।”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Nhật→Tiếng Hindi từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Tiếng Hindi → Tiếng Nhật
हिन्दी-जापानी शब्दकोश
Tiếng Nhật → Tiếng Đức
Japanisch-Deutsch Wörterbuch
Tiếng Nhật → Tiếng Anh
和英辞典
Tiếng Nhật → Tiếng Tây Ban Nha
Diccionario Japonés-Español
Tiếng Nhật → Tiếng Pháp
Dictionnaire Japonais-Français
Tiếng Nhật → Tiếng Ý
Dizionario Giapponese-Italiano
Tiếng Nhật → Tiếng Nhật
国語辞典
Tiếng Nhật → Tiếng Hàn
일한사전
Tiếng Nhật → Tiếng Việt
Từ Điển Nhật Việt

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên