Looking up...
Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Hindi
Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Hindi miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.
50000+ từ
एक कृत्रिम बुद्धिमत्ता एजेंट जो मानव उपयोगकर्ताओं के साथ बातचीत करता है और उनके लिए कार्यों को पूरा करता है
“メタエージェントはユーザーのリクエストに応じて自動でタスクを実行します。”
“मेटा एजेंट उपयोगकर्ता के अनुरोध के अनुसार स्वचालित रूप से कार्यों को पूरा करता है।”
जीवित जीवों के व्यवहार या संरचना का अनुकरण
“ロボットは生体模倣技術を用いて人間の動きを真似る”
“रोबोट जीवित जीवों के व्यवहार का अनुकरण करने के लिए मानव गति का अनुकरण करते हैं”
वेब4
“Web4は、ブロックチェーン技術を活用した分散型インターネットの次世代バージョンです。”
“वेब4 ब्लॉकचेन टेक्नोलॉजी का उपयोग करके एक डिसेंट्रलाइज्ड इंटरनेट का अगला संस्करण है।”
Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.
Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.
Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.
Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.