Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मेटा-एजेंट

मेटा-एजेंट

mēṭā-ajentaTừ vay mượn từ English meta-agent

"मेटा-एजेंट" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

công cụ tự động hóa hoạt động trên nhiều nền tảng

मेटा-एजेंट विभिन्न वेबसाइटों पर स्वचालित रूप से काम कर सकता है।

Công cụ tự động hóa có thể hoạt động tự động trên nhiều trang web khác nhau.


Cách dùng "मेटा-एजेंट" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Một công cụ hoặc chương trình tự động hóa hoạt động trên nhiều nền tảng hoặc môi trường khác nhau, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo.

मेटा-एजेंट उपयोगकर्ता के लिए विभिन्न वेबसाइटों पर स्वचालित रूप से कार्य कर सकता है।

Công cụ tự động hóa có thể tự động thực hiện các tác vụ trên nhiều trang web khác nhau cho người dùng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình.

Cụm từ kết hợp

मेटा-एजेंट का उपयोगsử dụng công cụ tự động hóaमेटा-एजेंट विकसित करनाphát triển công cụ tự động hóa

Từ đồng nghĩa

स्वचालित एजेंटबहु-प्लेटफॉर्म एजेंट

Từ trái nghĩa

मानव एजेंटहस्तचालित प्रणाली

Cụm từ liên quan

मेटा-एजेंट का उपयोगcụm từ
sử dụng công cụ tự động hóa
मेटा-एजेंट विकसित करनाcụm từ
phát triển công cụ tự động hóa

Mẹo hay

Sử dụng công cụ tự động hóa

Công cụ tự động hóa có thể giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả trong các tác vụ lặp đi lặp lại.

Quy tắc vàng

Chọn công cụ phù hợp

Khi sử dụng công cụ tự động hóa, hãy đảm bảo chọn công cụ phù hợp với nhu cầu và môi trường làm việc của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (siêu, tổng hợp) và 'agent' (công cụ, đại lý), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các công cụ tự động hóa hoạt động trên nhiều nền tảng.

Phân tích từ

मेटा
siêu, tổng hợp
prefix
+
एजेंट
công cụ, đại lý
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.