Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मुझे मार दो

मुझे मार दो

/muːtʃʰeː maːɾ doː/
hãy giết tôi đi

तुम मुझे मार दो।

Anh hãy giết tôi đi.


thông thường

Câu mệnh lệnh mang tính ép buộc hoặc thách thức người nghe thực hiện hành động giết hại người nói.

अगर तुम मुझसे प्यार करते हो तो मुझे मार दो।

Nếu anh yêu em thật lòng thì hãy giết em đi.

Thường được dùng trong ngữ cảnh kịch tính, khiêu khích hoặc thể hiện sự tuyệt vọng. Không nên sử dụng trong giao tiếp bình thường.

Từ đồng nghĩa

मार डालोखत्म कर दो

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này chỉ nên dùng trong tình huống giả định, kịch tính hoặc khiêu khích. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong giao tiếp thực tế

Câu này có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng nếu được hiểu theo nghĩa đen. Luôn cân nhắc ngữ cảnh trước khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ 'मार' (mār) nghĩa gốc là 'đánh', 'giết' trong tiếng Hindi. Kết hợp với đại từ 'मुझे' (mujhe, 'tôi') tạo thành câu mệnh lệnh mang sắc thái ép buộc mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Câu này có sắc thái tiêu cực và thô tục. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hay với người lạ. Thường xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết hoặc tình huống kịch tính.

Phân tích từ

मुझे
tôi (đại từ tân ngữ)
pronoun
+
मार
đánh, giết
verb
+
दो
hãy (mệnh lệnh)
particle
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.