Looking up...
उसकी मृत्यु एक दुर्घटना थी।
Cái chết của anh ấy là một tai nạn.
sự kết thúc của cuộc đời con người, sự chết
जीवन में मृत्यु अपरिहार्य है।
Trong cuộc đời, cái chết là điều không thể tránh khỏi.
उसकी मृत्यु के बाद परिवार शोक में डूब गया।
Sau khi anh ấy qua đời, gia đình chìm trong đau buồn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học.
Từ 'मृत्यु' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo y tế, hoặc diễn văn tưởng niệm. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho 'chết' (marnaa).
'मृत्यु' mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 'मरण' có thể dùng trong thơ ca hoặc ngôn ngữ thông tục.
Từ tiếng Phạn 'mṛtyu' (मृत्यु), cùng gốc với tiếng Hindi 'marna' (marnaa, chết).
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'मरण' hoặc 'निधन', thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tôn giáo/luật pháp.