Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बेशक

बेशक

bēśaka

"बेशक" có nghĩa là gì?

chắc chắn

बेशक, मैं तुम्हारी मदद करूँगा।

Chắc chắn, tôi sẽ giúp bạn.


Cách dùng "बेशक" đúng?

trang trọng

được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là chắc chắn, không thể phủ nhận

बेशक, यह सच है।

Chắc chắn, điều này là sự thật.

Thường đặt ở đầu câu để tăng tính khẳng định.

Cụm từ kết hợp

बेशक हीcũng chắc chắn

Từ đồng nghĩa

निश्चित रूप सेज़रूर

Từ trái nghĩa

शायदसंभवतः

Cụm từ liên quan

बेशक तोcụm từ
đúng là, chắc chắn là

Mẹo hay

Cách dùng

Đặt 'बेशक' trước động từ hoặc mệnh đề muốn nhấn mạnh để tăng tính khẳng định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Ba Tư 'beshak' nghĩa 'không có nghi ngờ', được mượn vào tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, thường xuất hiện ở đầu câu hoặc ngay trước phần muốn nhấn mạnh.

Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.