Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. भिन्न

भिन्न

/bʱɪnːə/

"भिन्न" có nghĩa là gì?

khác biệt

दोनों संख्याएँ भिन्न हैं।

Hai con số này khác biệt nhau.


Cách dùng "भिन्न" đúng?

trang trọng

khác nhau về bản chất, tính chất hoặc trạng thái; không giống nhau

हमारे विचार भिन्न हैं।

Quan điểm của chúng tôi khác nhau.

इस समस्या का हल भिन्न तरीके से किया जा सकता है।

Vấn đề này có thể được giải quyết theo cách khác biệt.

Thường dùng trong ngữ cảnh toán học, triết học hoặc mô tả sự khác biệt trừu tượng.

chuyên ngành

phần còn lại sau khi chia (toán học)

5 में 2 का भाग देने पर भिन्न 2 आता है।

Khi chia 5 cho 2, phần dư là 1.

Trong toán học, 'भिन्न' (bhinn) chỉ phần dư của phép chia, tương đương với 'số dư' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

भिन्न-भिन्नkhác nhau, đa dạngभिन्न प्रकारloại khác, dạng khácभिन्न मतquan điểm khác biệt

Từ đồng nghĩa

अलगविभिन्नजुदा

Từ trái nghĩa

समानएकसमानसमानता

Cụm từ liên quan

भिन्न-भिन्न तरीकेcụm từ
các phương pháp khác nhau
भिन्न मत रखनाcụm từ
có quan điểm khác biệt

Mẹo hay

Phân biệt 'भिन्न' và 'अंतर'

'भिन्न' nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất, tính chất (ví dụ: hai người có tính cách hoàn toàn khác nhau). Trong khi đó, 'अंतर' nhấn mạnh sự khác biệt về mặt nội dung, chi tiết (ví dụ: sự khác biệt giữa hai phiên bản của một tài liệu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'भिन्न' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, toán học hoặc các tình huống trang trọng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'भिन्न' (bhinna), nghĩa gốc là 'vỡ ra, tách rời', liên quan đến động từ 'भिद्' (bhid) nghĩa là 'vỡ, nứt'. Từ này đã du nhập vào tiếng Hindi thông qua ngữ hệ Ấn-Âu cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'भिन्न' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'अलग' (khác) hoặc 'विभिन्न' (đa dạng) thay thế. Cần phân biệt với 'अंतर' (sự khác biệt về mặt nội dung) vì 'भिन्न' nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất.

Phân tích từ

भिन्न
vỡ ra, tách rời
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.