Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बेगुनाह

बेगुनाह

/beːɡʊnɑːɦ/

"बेगुनाह" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

vô tội

वह बेगुनाह है।

Anh ấy vô tội.


Cách dùng "बेगुनाह" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

không có tội, không phạm lỗi, không làm điều gì sai trái

अदालत ने उसे बेगुनाह साबित कर दिया।

Tòa án đã chứng minh anh ấy vô tội.

वह बेगुनाह आदमी है।

Anh ấy là người vô tội.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi bày tỏ sự vô tội của ai đó.

Cụm từ kết hợp

बेगुनाह साबित करनाchứng minh vô tộiबेगुनाह आदमीngười vô tộiबेगुनाह बच्चाđứa trẻ vô tội

Từ đồng nghĩa

निर्दोषअपराध रहित

Từ trái nghĩa

गुनाहगारदोषी

Mẹo hay

Phân biệt 'बेगुनाह' và 'निर्दोष'

'बेगुनाह' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: tòa án chứng minh ai đó vô tội), trong khi 'निर्दोष' có thể ám chỉ sự trong sạch về đạo đức hoặc không có lỗi lầm (ví dụ: đứa trẻ vô tội).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'बेगुनाह' trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường đi kèm với các động từ pháp lý như 'साबित करना' (chứng minh), 'होना' (là), hoặc 'माना जाना' (được công nhận). Ví dụ: 'अदालत ने उसे बेगुनाह माना' (Tòa án đã công nhận anh ấy vô tội).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'बे-' (tiền tố phủ định) + 'गुनाह' (tội lỗi, lỗi lầm). Xuất phát từ tiếng Hindi cổ, tương tự cấu trúc phủ định trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vô tội của ai đó. Không nên nhầm lẫn với 'निर्दोष' (vô tội) vì 'निर्दोष' có thể ám chỉ sự trong sạch về đạo đức, còn 'बेगुनाह' chủ yếu ám chỉ không phạm tội.

Phân tích từ

बे-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
गुनाह
tội lỗi, lỗi lầm
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.