Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. गलत हो गया

गलत हो गया

/ɡələt hoː ɡəjaː/
sai rồi

गलत हो गया, फिर से करो।

Sai rồi, làm lại đi.


thông thường

Diễn tả việc đã xảy ra sai sót, lỗi lầm hoặc thất bại trong hành động hoặc quyết định.

मैंने गलत हो गया, sorry!

Tôi đã sai rồi, xin lỗi!

तुमने गलत हो गया, इसे ठीक करो।

Bạn đã sai rồi, hãy sửa nó đi.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thừa nhận lỗi lầm hoặc bày tỏ sự thất bại trong hành động.

Cụm từ kết hợp

गलत हो गयाsai rồiफिर से करना होगाphải làm lạiमाफ करनाxin lỗi

Từ đồng nghĩa

गलती हुईगलत हो चुकागलत हुआ

Từ trái nghĩa

सही हो गयाठीक हो गया

Cụm từ liên quan

गलती मेरी हैcụm từ
Lỗi là ở tôi
माफ कीजिएcụm từ
Xin thứ lỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn thừa nhận lỗi lầm trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái thân mật và gần gũi, phù hợp với bạn bè hoặc người thân.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh sử dụng 'गलत हो गया' trong các tình huống trang trọng như công sở hay khi giao tiếp với cấp trên, vì nó có thể bị coi là thiếu nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'गलत' (sai, lỗi) và 'हो गया' (đã xảy ra, trở thành). 'हो गया' là dạng hoàn thành của động từ 'होना' (trở thành, xảy ra), thể hiện sự thay đổi trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi thừa nhận lỗi lầm cá nhân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến lỗi lầm của người khác một cách nghiêm trọng.

Phân tích từ

गलत
sai, lỗi
adjective
+
हो गया
đã xảy ra, trở thành
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.