Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. गठबंधन

गठबंधन

gaṭhabandhana

"गठबंधन" có nghĩa là gì?

liên minh

दो राजनीतिक दलों ने गठबंधन बनाया।

Hai đảng chính trị đã thành lập liên minh.


Cách dùng "गठबंधन" đúng?

trang trọng

một liên minh hoặc liên kết giữa các nhóm, đảng chính trị, hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu chung.

इस गठबंधन से सरकार बनने की संभावना बढ़ गई है।

Liên minh này đã tăng khả năng thành lập chính phủ.

Thường được sử dụng trong chính trị để mô tả sự hợp tác giữa các đảng.

Cụm từ kết hợp

गठबंधन सरकारchính phủ liên minhगठबंधन तोड़नाtan rã liên minh

Từ đồng nghĩa

संघसंयोजनसंयुक्त

Từ trái nghĩa

विभाजनविरोध

Cụm từ liên quan

गठबंधन सरकारcụm từ
chính phủ liên minh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'गठ' (gath) có nghĩa là 'đoàn kết' hoặc 'gắn kết', và 'बंधन' (bandhan) có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự hợp tác giữa các đảng hoặc tổ chức.

Phân tích từ

गठ
đoàn kết
root
+
बंधन
liên kết
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.