Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ऑफिस

ऑफिस

/ɔːfɪs/Từ vay mượn từ English ऑफिस

"ऑफिस" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

văn phòng

मैं सुबह ऑफिस जाता हूँ।

Tôi đi đến văn phòng vào buổi sáng.


Cách dùng "ऑफिस" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Nơi làm việc chính thức của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân, thường là tòa nhà hoặc phòng ốc.

वह ऑफिस में देर तक काम करता है।

Anh ấy làm việc ở văn phòng đến muộn.

हमारा ऑफिस शहर के केंद्र में है।

Văn phòng của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố.

Từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, đặc biệt trong môi trường công sở hiện đại.

Cụm từ kết hợp

ऑफिस जानाđi đến văn phòngऑफिस टाइमgiờ làm việcऑफिस कल्चरvăn hóa công sởऑफिस स्पेसkhông gian văn phòng

Từ đồng nghĩa

कार्यालयदफ़्तर

Mẹo hay

Phân biệt 'ऑफिस' và 'कार्यालय'

'ऑफिस' mang sắc thái hiện đại, quốc tế, thường dùng trong môi trường doanh nghiệp nước ngoài hoặc công ty đa quốc gia. 'कार्यालय' mang sắc thái truyền thống, trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản hành chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ऑफिस' trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng 'ऑफिस' khi nói về nơi làm việc trong môi trường công sở hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến các khía cạnh như không gian làm việc, văn hóa công sở, hoặc các hoạt động liên quan đến công việc văn phòng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'office', xuất phát từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'chức vụ'). Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi thông qua tiếng Anh trong thời kỳ thuộc địa và vẫn duy trì cho đến ngày nay.

Ghi chú sử dụng

1. Từ 'ऑफिस' thường được ưu tiên sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi nói về môi trường công sở quốc tế hoặc doanh nghiệp nước ngoài. 2. Trong ngữ cảnh truyền thống hoặc địa phương, người ta thường dùng các từ thuần Hindi như 'कार्यालय' hoặc 'दफ़्तर'. 3. Khi viết, 'ऑफिस' thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh thay vì phiên âm sang Devanagari, do đã trở nên quen thuộc trong tiếng Hindi.

Phân tích từ

ऑफिस
văn phòng (từ mượn tiếng Anh)
loanword
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.