Looking up...
औपचारिक भोज में सभी लोग उपस्थित थे।
Tất cả mọi người đều có mặt tại bữa tiệc chính thức.
Thuộc về nghi thức, chính thức, có tính nghi lễ.
औपचारिक रूप से, यह अनुबंध मान्य है।
Theo cách thức chính thức, hợp đồng này có hiệu lực.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc văn bản có tính nghi lễ hoặc chính thức.
Sử dụng 'औपचारिक' khi muốn nhấn mạnh tính nghi thức hoặc chính thức của một sự kiện hoặc văn bản.
'औपचारिक' có nghĩa là chính thức, trong khi 'अनौपचारिक' có nghĩa là không chính thức hoặc thô thiển.
Từ gốc Sanskrit 'upacārika' có nghĩa là 'thuộc về nghi thức'.
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như lễ hội, văn bản pháp lý, hoặc các sự kiện nghi lễ.