Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. औपचारिक

औपचारिक

aupcārik

"औपचारिक" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chính thức

औपचारिक भोज में सभी लोग उपस्थित थे।

Tất cả mọi người đều có mặt tại bữa tiệc chính thức.


Cách dùng "औपचारिक" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Thuộc về nghi thức, chính thức, có tính nghi lễ.

औपचारिक रूप से, यह अनुबंध मान्य है।

Theo cách thức chính thức, hợp đồng này có hiệu lực.

Thường dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc văn bản có tính nghi lễ hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

औपचारिक रूप सेtheo cách thức chính thứcऔपचारिक भोजbữa tiệc chính thức

Từ đồng nghĩa

रस्मीसंवैधानिकनियमित

Từ trái nghĩa

अनौपचारिकसामान्यसाधारण

Cụm từ liên quan

औपचारिक रूप सेcụm từ
theo cách thức chính thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'औपचारिक' khi muốn nhấn mạnh tính nghi thức hoặc chính thức của một sự kiện hoặc văn bản.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'अनौपचारिक'

'औपचारिक' có nghĩa là chính thức, trong khi 'अनौपचारिक' có nghĩa là không chính thức hoặc thô thiển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'upacārika' có nghĩa là 'thuộc về nghi thức'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như lễ hội, văn bản pháp lý, hoặc các sự kiện nghi lễ.

Phân tích từ

उप
thuộc về
prefix
+
चारिक
nghi thức
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.