Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. एजाइल

एजाइल

ējailTừ vay mượn từ English agile

"एजाइल" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

linh hoạt

एजाइल टीम्स प्रोजेक्ट्स को तेज़ी से पूरा करती हैं।

Các đội agile hoàn thành dự án nhanh chóng.


Cách dùng "एजाइल" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Thể hiện sự linh hoạt, thích ứng và nhanh nhẹn trong việc phát triển sản phẩm hoặc giải quyết vấn đề.

एजाइल मेथडोलॉजी में छोटे-छोटे चरणों में काम किया जाता है।

Phương pháp agile thực hiện công việc theo các giai đoạn nhỏ.

Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm và quản lý dự án.

Kinh doanh
Kinh doanh

Có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi và cải tiến liên tục.

एजाइल कंपनियाँ बाजार की बदलती मांगों के अनुसार अपनी रणनीतियों को समायोजित करती हैं।

Các công ty agile điều chỉnh chiến lược của mình theo nhu cầu thị trường thay đổi.

Áp dụng trong kinh doanh và quản lý.

Cụm từ kết hợp

एजाइल विकासphát triển agileएजाइल टीमđội agileएजाइल मेथडोलॉजीphương pháp agile

Từ đồng nghĩa

चुस्तत्वरितलचीला

Từ trái nghĩa

ठोसअचलअनुकूलित

Cụm từ liên quan

एजाइल मैनिफेस्टोcụm từ
tuyên ngôn agile

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt.

Quy tắc vàng

Áp dụng trong quản lý dự án

Agile không chỉ là một phương pháp mà là một cách tiếp cận linh hoạt để quản lý dự án.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'agile', có nghĩa là nhanh nhẹn, linh hoạt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

Phân tích từ

एजाइल
linh hoạt
root
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.