Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अपने ही हाथों से बिगड़ना

अपने ही हाथों से बिगड़ना

/əˈpneː ɦiː ɦɑːtʰõː seː bɪɡəɽnɑː/◆thành ngữ
tự hủy hoại chính mình

उसने अपने ही हाथों से अपना करियर बिगाड़ लिया।

Anh ấy đã tự hủy hoại sự nghiệp của chính mình.


◆ Nghĩa thực sự
Tự gây ra thất bại hoặc tổn hại cho bản thân do những quyết định hoặc hành động thiếu suy nghĩ, kiêu ngạo hoặc ngu ngốc.
¶ Nghĩa đen
Làm hỏng, hủy hoại chính mình bằng chính bàn tay của mình.
Phân tích nghĩa đen
अपने ही हाथोंbằng chính bàn tay của mình+से बिगड़नाbị hủy hoại, trở nên tồi tệ
thông thường

Tự gây ra thất bại hoặc tổn hại cho bản thân do những hành động của chính mình, thường do thiếu suy nghĩ, kiêu ngạo hoặc tự hủy hoại.

उसने अपने ही हाथों से अपना जीवन बर्बाद कर लिया।

Anh ấy đã tự hủy hoại cuộc đời mình.

वह अपनी गलतियों से अपने ही हाथों से बिगड़ रहा है।

Anh ấy đang tự hủy hoại bản thân bằng những sai lầm của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền về việc ai đó tự gây hại cho mình do thiếu tỉnh táo hoặc hành động ngu ngốc.

Cụm từ kết hợp

अपने ही हाथों सेtự tay mìnhबिगड़नाhủy hoại, làm hỏng, trở nên tồi tệ

Từ đồng nghĩa

स्वयं को नुकसान पहुंचानास्वयं का विनाश करनाअपनी ही मूर्खता से हारना

Từ trái nghĩa

संवारनासुधारनाउन्नति करना

Cụm từ liên quan

अपने पैरों पर कुल्हाड़ी मारनाthành ngữ
tự hại chính mình (nghĩa đen: tự chặt chân mình)
अपनी ही मूर्खता से हारनाcụm từ
thua do sự ngu ngốc của chính mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện khi ai đó than phiền về việc một người tự hủy hoại cơ hội của mình. Ví dụ: 'उसने अपने ही हाथों से अपना प्रमोशन खो दिया।' (Anh ấy đã tự hủy hoại cơ hội thăng tiến của mình.)

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động vô tình

Cụm từ này chỉ dùng khi hành động hủy hoại là do chính chủ thể thực hiện một cách có ý thức hoặc do thiếu suy nghĩ. Không dùng cho tai nạn hay sự cố ngoài ý muốn.

Nguồn gốc từ

Cụm từ ghép từ 'अपने' (của chính mình), 'ही' (chính), 'हाथों' (bàn tay, hành động) và 'बिगड़ना' (hỏng, hủy hoại). Nguồn gốc từ quan niệm văn hóa Ấn Độ về 'karma' (nghiệp), nơi hành động của chính mình quyết định số phận.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc trách móc về việc ai đó tự hủy hoại vận mệnh của mình. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.

Phân tích từ

अपने
của chính mình
pronoun
+
ही
chính, ngay
emphatic particle
+
हाथों
bàn tay, hành động
noun (instrumental case)
+
से
bằng, từ
postposition
+
बिगड़ना
hỏng, hủy hoại, trở nên tồi tệ
verb
Từ Điển Hindi Việt
Xem thêm từ Hindi→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.