Looking up...
वह अपने आप से तुलना करना बंद कर दिया।
Anh ấy đã ngừng tự so sánh với chính mình.
hành động so sánh bản thân mình với chính mình, thường để đánh giá tiến bộ hoặc sự thay đổi theo thời gian.
तुम अपने आप से तुलना क्यों कर रहे हो? तुम तो पहले से बेहतर हो।
Tại sao cậu lại tự so sánh với chính mình? Cậu đã tốt hơn trước rồi.
वह अपने आप से तुलना करके निराश हो जाता है।
Anh ấy trở nên thất vọng khi tự so sánh với chính mình.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc động viên bản thân.
Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích bản thân hoặc người khác nhìn nhận sự tiến bộ thay vì so sánh tiêu cực. Ví dụ: 'तुम अपने आप से तुलना करके देखो, तुमने कितना सीख लिया है!' (Hãy tự so sánh xem, cậu đã học được bao nhiêu!)
Cụm từ này chỉ so sánh bản thân với chính mình, không liên quan đến người khác. Nếu muốn nói so sánh với người khác, dùng 'दूसरों से तुलना करना'.
Từ ghép 'अपने आप' (tự mình) + 'से' (với) + 'तुलना करना' (so sánh). 'तुलना' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'तुलना' (tulana), nghĩa gốc là 'cân đo', sau này mở rộng thành 'so sánh'.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (đánh giá tiến bộ) hoặc tiêu cực (tự ti). Không nên nhầm lẫn với 'दूसरों से तुलना करना' (so sánh với người khác).