Looking up...
उसने अपनी गलती को स्वीकार किया।
Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình.
Việc thừa nhận và nhận trách nhiệm về những sai lầm hoặc thiếu sót của bản thân.
गुरु जी ने कहा, 'गलती करना मनुष्य का स्वभाव है, लेकिन अपनी गलती को स्वीकार करना बुद्धिमानी है।'
Thầy giáo nói: 'Con người vốn có bản tính phạm sai lầm, nhưng thừa nhận lỗi lầm mới là sự khôn ngoan.'
नेता को अपनी गलती स्वीकार करनी चाहिए।
Nhà lãnh đạo nên thừa nhận lỗi lầm của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến trách nhiệm cá nhân.
Cụm từ này hữu ích trong các tình huống cần thể hiện sự trưởng thành, trách nhiệm hoặc khi muốn xây dựng lòng tin trong giao tiếp. Ví dụ: 'Tôi xin lỗi vì đã đến muộn; tôi đã không quản lý thời gian tốt.'
Thừa nhận lỗi lầm (अपनी गलती स्वीकार करना) khác với xin lỗi (माफ़ी माँगना). Thừa nhận là nhận trách nhiệm, trong khi xin lỗi là bày tỏ sự hối tiếc.
Phrase kết hợp từ 'अपनी' (của mình), 'गलती' (lỗi lầm), 'को' (bổ ngữ trực tiếp), 'स्वीकार' (thừa nhận) và 'करना' (làm). 'स्वीकार' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्वीकृत्य' (svi-kṛtya), nghĩa là 'chấp nhận' hoặc 'thừa nhận'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, khi thảo luận về đạo đức, trách nhiệm hoặc trong các cuộc đối thoại mang tính xây dựng. Không sử dụng trong ngữ cảnh trêu đùa hoặc không nghiêm túc.