Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. s'éloigner

s'éloigner

/se.lwa.ɲe/

"s'éloigner" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

di chuyển xa

Il s'éloigne de la maison pour éviter les conflits.

Anh ta di xa nhà để tránh xung đột.


Cách dùng "s'éloigner" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Di chuyển xa khỏi một nơi hoặc người nào đó.

Elle s'éloigne de son ex-petit ami pour tourner la page.

Cô ấy di xa bạn trai cũ của mình để quay lại trang mới.

Le bateau s'éloigne lentement du port.

Con tàu di xa cảng một cách chậm rãi.

Thường được sử dụng để mô tả sự cách xa về vật lý hoặc về cảm xúc.

emotional

Cách xa về mặt cảm xúc hoặc quan hệ.

Après la dispute, ils se sont éloignés l'un de l'autre.

Sau khi cãi nhau, họ đã cách xa nhau về cảm xúc.

Dùng để chỉ sự xa cách trong mối quan hệ hoặc tình cảm.

Cụm từ kết hợp

s'éloigner dedi xa khỏis'éloigner progressivementdi xa dần dần

Từ đồng nghĩa

partirse retirerse distancer

Từ trái nghĩa

se rapprochers'approcher

Cụm từ liên quan

prendre ses distancescụm từ
cách xa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và cảm xúc

Từ này có thể được sử dụng để mô tả cả sự di chuyển vật lý lẫn sự xa cách về cảm xúc.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'de' sau 's'éloigner'

Sau 's'éloigner' thường đi kèm với 'de' để chỉ nơi hoặc người mà người ta muốn cách xa.

Nguồn gốc từ

Từ 's'éloigner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esloignier', có nghĩa là 'di xa'. Nó được hình thành từ tiền tố 'es-' (từ 'ex-') và 'loignier' (từ 'loin', nghĩa là 'xa').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống di chuyển vật lý hoặc xa cách về cảm xúc.

Phân tích từ

s'
từ phản thân
prefix
+
éloigner
di xa
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.