Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. rapide

rapide

/ʁa.pid/
nhanh

Le train est rapide.

Tàu điện chạy nhanh.


trang trọngthông thường

Nhanh, nhanh chóng, có tốc độ cao.

Il a une voiture rapide.

Anh ấy có chiếc xe chạy nhanh.

Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ.

Cụm từ kết hợp

rapide comme l'éclairnhanh như chớprapide à comprendrehiểu nhanh

Từ đồng nghĩa

vifpromptexpéditif

Từ trái nghĩa

lentlourdtardif

Cụm từ liên quan

à toute vitessecụm từ
với tốc độ cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vận tốc

Từ 'rapide' thường dùng để mô tả vận tốc cao của vật thể hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rapidus', có nghĩa là 'nhanh, nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.