lent

/lɑ̃/
chậm

Il conduit très lentement.

Anh ấy lái xe rất chậm.


chung

Chậm, không nhanh

Le service était lent aujourd'hui.

Dịch vụ hôm nay rất chậm.

Dùng để mô tả tốc độ hoặc hành động diễn ra chậm hơn bình thường.

thông thường

Chậm rãi, không vội vàng

Prends ton temps, ne sois pas trop lent.

Hãy chậm rãi, đừng quá vội vàng.

Dùng để khuyên người khác không nên vội vàng.

Cụm từ kết hợp

aller lentementđi chậmservice lentdịch vụ chậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
làm việc chậm rãi

Mẹo hay

Sử dụng 'lent' với động từ

Từ 'lent' thường đi kèm với động từ như 'aller', 'marcher', 'conduire' để mô tả hành động chậm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'lente'

'Lent' là dạng nam giới, 'lente' là dạng nữ giới của từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lentus' có nghĩa là 'mềm, dẻo, chậm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lent' thường dùng để mô tả tốc độ chậm hoặc hành động diễn ra chậm hơn bình thường. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người.

Phân tích từ

lent
chậm
root
Từ Điển Pháp Việt