Looking up...
Il y a plusieurs livres sur la table.
Có nhiều cuốn sách trên bàn.
Số lượng lớn hơn một nhưng không xác định rõ.
J'ai plusieurs idées pour le projet.
Tôi có nhiều ý tưởng cho dự án.
Plusieurs personnes sont venues à la fête.
Nhiều người đã đến bữa tiệc.
Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một.
Từ 'plusieurs' thường đi kèm với danh từ số nhiều, ví dụ: 'plusieurs livres', 'plusieurs idées'.
Không dùng 'plusieurs' với danh từ số ít, ví dụ: 'plusieurs livre' (sai) → 'plusieurs livres' (đúng).
Từ gốc Latin 'plus' (nhiều hơn) + hậu tố '-ieurs' (dạng số nhiều).
Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một. Thường dùng với danh từ số nhiều.