Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pénurie

pénurie

/pe.ny.ʁi/
sự thiếu hụt

La pénurie de médicaments a aggravé la situation.

Sự thiếu hụt thuốc đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.


trang trọng

Tình trạng thiếu hụt một nguồn tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết.

Le pays fait face à une pénurie d'eau potable.

Quốc gia đang đối mặt với sự thiếu hụt nước uống.

La pénurie de main-d'œuvre qualifiée est un problème majeur.

Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng là một vấn đề lớn.

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng kinh tế, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

pénurie desự thiếu hụt vềfaire face à une pénurieđối mặt với sự thiếu hụt

Từ đồng nghĩa

manquedéficitinsuffisance

Từ trái nghĩa

abondancesurplus

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pénurie' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, không phải những tình trạng thiếu hụt tạm thời hoặc nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'penuria', có nghĩa là 'sự nghèo đói' hoặc 'sự thiếu thốn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng kinh tế, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp.

Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.