Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. hydrochloroquine

hydrochloroquine

/idʁɔklɔʁɔkin/Từ vay mượn từ English hydrochloroquine

"hydrochloroquine" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

thuốc chống malaria và viêm

L'hydrochloroquine est parfois utilisée pour traiter le paludisme.

Hydrochloroquine đôi khi được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét.


Cách dùng "hydrochloroquine" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Y học
chuyên ngành

Một loại thuốc chống viêm và chống malaria, đôi khi được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khác.

Les médecins prescrivent parfois l'hydrochloroquine pour les patients atteints de lupus.

Bác sĩ đôi khi kê toa hydrochloroquine cho bệnh nhân mắc bệnh lupus.

Thuốc này cũng đã được nghiên cứu trong việc điều trị COVID-19, nhưng hiệu quả vẫn còn tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

hydrochloroquine et azithromycinehydrochloroquine và azithromycinetraitement à l'hydrochloroquineđiều trị bằng hydrochloroquine

Từ đồng nghĩa

chloroquinequinine

Mẹo hay

Lưu ý về liều lượng

Hydrochloroquine chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hydro-' (nước) và 'chloroquine' (một loại thuốc chống malaria).

Ghi chú sử dụng

Hydrochloroquine thường được sử dụng trong điều trị bệnh sốt rét và các bệnh viêm khác, nhưng cần được kê toa bởi bác sĩ.

Phân tích từ

hydro-
nước
prefix
+
chloroquine
một loại thuốc chống malaria
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.