Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. désert de Gobi

désert de Gobi

/de.zɛʁ də ɡɔ.bi/
sa mạc Gobi

Le désert de Gobi s'étend sur une grande partie de la Mongolie et de la Chine.

Sa mạc Gobi trải dài trên phần lớn diện tích của Mông Cổ và Trung Quốc.


trang trọng

Sa mạc rộng lớn nằm ở phía nam Mông Cổ và phía bắc Trung Quốc, nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt và cảnh quan đá sỏi.

Les températures dans le désert de Gobi peuvent descendre jusqu'à -40°C en hiver.

Nhiệt độ ở sa mạc Gobi có thể xuống tới -40°C vào mùa đông.

Tên gọi 'Gobi' bắt nguồn từ tiếng Mông Cổ, nghĩa là 'sa mạc khô cằn'.

Cụm từ kết hợp

désert de Gobisa mạc Gobitraverser le désert de Gobivượt qua sa mạc Gobiexpédition dans le désert de Gobichuyến thám hiểm sa mạc Gobi

Từ đồng nghĩa

désert de Gobi

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

Chú ý phát âm 'Gobi' giống như 'gô-bi' trong tiếng Việt, không nhấn trọng âm vào 'G'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ dùng để chỉ sa mạc cụ thể ở châu Á, không dùng để chỉ các sa mạc khác trên thế giới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Mông Cổ 'Говь' (Govi), nghĩa là 'sa mạc khô cằn'. Thuật ngữ này đã được du nhập vào tiếng Pháp thông qua các tài liệu địa lý từ thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch, hoặc nghiên cứu môi trường. Không có nghĩa bóng trong tiếng Pháp.

Phân tích từ

désert
sa mạc
noun
+
de
của
preposition
+
Gobi
Gobi (tên riêng)
proper noun
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.