délai de livraison

/de.lɛ də li.vʁɛ.zɔ̃/
thời gian giao hàng

Le délai de livraison standard est de 3 à 5 jours ouvrables.

Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 3 đến 5 ngày làm việc.


Kinh doanh
trang trọng

Thời gian cần thiết để một sản phẩm hoặc hàng hóa được giao từ nhà cung cấp đến người mua.

Veuillez vérifier le délai de livraison avant de finaliser votre commande.

Vui lòng kiểm tra thời gian giao hàng trước khi hoàn tất đơn hàng của bạn.

En raison des retards logistiques, le délai de livraison a été prolongé de deux semaines.

Do sự chậm trễ về hậu cần, thời gian giao hàng đã được kéo dài thêm hai tuần.

Thông thường được sử dụng trong giao dịch thương mại và quản lý chuỗi cung ứng.

Cụm từ kết hợp

délai de livraison standardthời gian giao hàng tiêu chuẩndélai de livraison estiméthời gian giao hàng dự kiếndélai de livraison garantithời gian giao hàng được bảo đảm

Cụm từ liên quan

retard de livraisoncụm từ
sự chậm trễ giao hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng 'délai de livraison', hãy đảm bảo bạn đang nói về thời gian giao hàng, không phải về quá trình giao hàng.

Quy tắc vàng

Chính xác trong giao dịch

Trong các giao dịch thương mại, hãy luôn xác nhận 'délai de livraison' để tránh hiểu nhầm về thời gian giao hàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'livraison' có nghĩa là 'giao hàng'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thương mại, 'délai de livraison' thường được sử dụng để chỉ thời gian giao hàng được cam kết hoặc dự kiến.

Phân tích từ

délai
thời gian
root
+
de
của
preposition
+
livraison
giao hàng
root
Từ Điển Pháp Việt