délai de livraison
thời gian giao hàngLe délai de livraison standard est de 3 à 5 jours ouvrables.
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 3 đến 5 ngày làm việc.
Thời gian cần thiết để một sản phẩm hoặc hàng hóa được giao từ nhà cung cấp đến người mua.
Veuillez vérifier le délai de livraison avant de finaliser votre commande.
Vui lòng kiểm tra thời gian giao hàng trước khi hoàn tất đơn hàng của bạn.
En raison des retards logistiques, le délai de livraison a été prolongé de deux semaines.
Do sự chậm trễ về hậu cần, thời gian giao hàng đã được kéo dài thêm hai tuần.
Thông thường được sử dụng trong giao dịch thương mại và quản lý chuỗi cung ứng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi sử dụng 'délai de livraison', hãy đảm bảo bạn đang nói về thời gian giao hàng, không phải về quá trình giao hàng.
Quy tắc vàng
Chính xác trong giao dịch
Trong các giao dịch thương mại, hãy luôn xác nhận 'délai de livraison' để tránh hiểu nhầm về thời gian giao hàng.
Nguồn gốc từ
Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'livraison' có nghĩa là 'giao hàng'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh thương mại, 'délai de livraison' thường được sử dụng để chỉ thời gian giao hàng được cam kết hoặc dự kiến.