copine
bạn gáiMa copine et moi allons au cinéma ce soir.
Tôi và bạn gái tôi sẽ đi xem phim tối nay.
thông thường
Một người phụ nữ mà một người khác có mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn với.
Elle est ma copine depuis deux ans.
Chị ấy là bạn gái của tôi trong hai năm qua.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'copine' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các ngữ cảnh chính thức, nên dùng 'petite amie'.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'copine' không phù hợp cho các văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức. Hãy dùng 'petite amie' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'copain' (bạn trai) với hậu tố nữ tính '-ine'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Từ Điển Pháp Việt