Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. boycott

boycott

/bɔj.ko/Từ vay mượn từ English boycott
tẩy chay

Les consommateurs ont décidé de boycotter cette marque.

Các người tiêu dùng đã quyết định tẩy chay thương hiệu này.


trang trọngthông thường

Hành động từ chối mua hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty hoặc quốc gia như một hình thức phản đối.

Le boycott des produits étrangers a été lancé pour soutenir l'économie locale.

Cuộc tẩy chay sản phẩm nước ngoài đã được khởi xướng để ủng hộ nền kinh tế địa phương.

Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội hoặc chính trị để áp lực đối với các tổ chức hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

boycotter une entreprisetẩy chay một công tyappeler au boycottkêu gọi tẩy chay

Từ đồng nghĩa

refustravail de sapeprotestation

Từ trái nghĩa

soutienachat

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'boycott' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tên của Charles Boycott, một quản lý địa chủ Ireland bị tẩy chay vào năm 1880.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'tẩy chay' được sử dụng phổ biến hơn 'boycott'.

Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.