Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. brève durée

brève durée

/bʁɛv dyʁe/
thời gian ngắn

Ce projet nécessite une brève durée d'attention.

Dự án này cần một thời gian ngắn để tập trung.


trang trọng

Thời gian ngắn hoặc ngắn hạn, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế.

La réunion durera une brève durée.

Cuộc họp sẽ kéo dài một thời gian ngắn.

Il a besoin d'une brève durée de repos.

Anh ấy cần một thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

une brève duréemột thời gian ngắndurée brèvethời gian ngắn

Từ đồng nghĩa

courte duréepériode brèvemoment court

Từ trái nghĩa

longue duréepériode prolongée

Cụm từ liên quan

en un temps recordcụm từ
trong thời gian ngắn
à court termecụm từ
ngắn hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Biểu thức này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'brève' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis' nghĩa là 'ngắn', còn 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' nghĩa là 'kéo dài'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Phân tích từ

brève
ngắn
adjective
+
durée
thời gian
noun
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.