Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. application d'apprentissage des langues

application d'apprentissage des langues

/ap.li.ka.sjɔ̃ d‿a.pʁɑ̃.ti.saʒ de lɑ̃ɡ/
ứng dụng học ngoại ngữ

J'utilise une application d'apprentissage des langues pour améliorer mon français.

Tôi sử dụng một ứng dụng học ngoại ngữ để nâng cao tiếng Pháp của mình.


Công nghệ
chuyên ngành

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để giúp người dùng học và thực hành ngoại ngữ thông qua các bài tập, trò chơi, và công cụ tương tác.

Cette application d'apprentissage des langues utilise des méthodes interactives pour enseigner le vocabulaire.

Ứng dụng học ngoại ngữ này sử dụng các phương pháp tương tác để dạy từ vựng.

Thường kết hợp với công nghệ AI để cung cấp học tập cá nhân hóa.

trang trọng

Một công cụ giáo dục được sử dụng để hỗ trợ học sinh và sinh viên trong việc học ngoại ngữ.

Les écoles intègrent souvent des applications d'apprentissage des langues dans leur programme d'études.

Các trường học thường tích hợp các ứng dụng học ngoại ngữ vào chương trình học.

Được sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy và tự học.

Cụm từ kết hợp

application mobileứng dụng di độngméthode interactivephương pháp tương tácapprentissage personnaliséhọc tập cá nhân hóa

Từ đồng nghĩa

application éducativeoutil d'apprentissageplateforme linguistique

Cụm từ liên quan

apprendre une languecụm từ
học một ngoại ngữ
méthode d'apprentissagecụm từ
phương pháp học tập

Mẹo hay

Lựa chọn ứng dụng phù hợp

Chọn ứng dụng học ngoại ngữ dựa trên mục tiêu học tập của bạn, như giao tiếp, ngữ pháp, hoặc từ vựng.

Quy tắc vàng

Sử dụng thường xuyên

Để hiệu quả, sử dụng ứng dụng học ngoại ngữ mỗi ngày trong thời gian ngắn nhưng đều đặn.

Nguồn gốc từ

Từ 'application' (ứng dụng) và 'apprentissage des langues' (học ngoại ngữ) kết hợp để chỉ một công cụ kỹ thuật số hỗ trợ học ngoại ngữ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và công nghệ, đặc biệt là với các ứng dụng sử dụng trí tuệ nhân tạo.

Phân tích từ

application
ứng dụng
root
+
d'apprentissage
học tập
root
+
des langues
ngoại ngữ
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.