Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. appartement studio

appartement studio

/a.paʁ.tə.mɑ̃ sty.djo/
căn hộ studio

J'ai loué un appartement studio près de l'université.

Tôi đã thuê một căn hộ studio gần trường đại học.


trang trọng

Một căn hộ nhỏ, thường chỉ có một phòng duy nhất kết hợp cả phòng ngủ, phòng khách và khu vực nấu ăn.

Les appartements studio sont populaires parmi les étudiants et les jeunes professionnels.

Căn hộ studio rất phổ biến giữa sinh viên và những người trẻ trong nghề.

Thường được thiết kế để tối ưu hóa không gian và chi phí.

Cụm từ kết hợp

louer un appartement studiothuê một căn hộ studioappartement studio meublécăn hộ studio đã trang bị đồ nội thất

Từ đồng nghĩa

studiomicro-appartementT1

Từ trái nghĩa

maisonappartement familial

Cụm từ liên quan

appartement T1cụm từ
căn hộ một phòng ngủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với 'studio' đơn giản, 'appartement studio' nhấn mạnh tính chất là một căn hộ hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'studio'

'Appartement studio' thường có thiết kế hoàn chỉnh hơn so với 'studio' thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'appartement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'căn hộ', còn 'studio' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'studium' (nghĩa là 'chỗ học tập').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, đơn giản, phù hợp cho người sống một mình hoặc những người cần không gian nhỏ gọn.

Phân tích từ

appartement
căn hộ
root
+
studio
phòng nhỏ, không gian đơn giản
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.