Looking up...
El concierto atrajo a un gran público.
Buổi hòa nhạc thu hút một lượng lớn công chúng.
Những người trong xã hội, nhóm người hoặc quần chúng.
El gobierno debe escuchar las demandas del público.
Chính phủ phải lắng nghe những yêu cầu của công chúng.
Thường dùng để chỉ quần chúng hoặc người tiêu dùng.
Công khai, không riêng tư.
Hizo una declaración pública sobre el tema.
Ông ta đã công bố một tuyên bố công khai về vấn đề đó.
Dùng để mô tả sự công khai hoặc sự tham gia của quần chúng.
Từ 'público' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Público' dùng để chỉ công cộng, trong khi 'privado' dùng để chỉ riêng tư.
Từ gốc Latinh 'publicus', có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'của công chúng'.
Từ này có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.