Looking up...
En la película, el protagonista es un detective valiente.
Trong phim, người chính là một thám tử dũng cảm.
Người chính trong một câu chuyện, phim, hoặc sự kiện, thường là nhân vật chính hoặc nhân vật quan trọng nhất.
El protagonista de la novela es un joven que lucha por sus sueños.
Người chính trong tiểu thuyết là một thanh niên chiến đấu cho giấc mơ của mình.
En el teatro, el protagonista suele ser el personaje principal.
Trong kịch, người chính thường là nhân vật chính.
Từ này thường dùng để chỉ nhân vật chính trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện.
Từ 'protagonista' thường được dùng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện quan trọng.
'protagonista' là người chính, còn 'antagonista' là kẻ đối lập hoặc kẻ thù trong câu chuyện.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'πρωταγωνιστής' (protagonistēs), có nghĩa là 'người dẫn đầu' hoặc 'người chiến đấu đầu tiên'.
Trong tiếng Việt, từ 'protagonista' thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc phim ảnh để chỉ nhân vật chính. Trong tiếng Việt, từ 'người chính' hoặc 'nhân vật chính' cũng được sử dụng phổ biến.