Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. disposición

disposición

/dispoˈsisjon/
sự sẵn sàng, tính sẵn sàng

Tiene la disposición para ayudar en cualquier momento.

Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi lúc.


chung

Sự sẵn sàng hoặc thái độ của một người đối với việc làm một việc gì đó.

Su disposición para el trabajo es admirable.

Sự sẵn sàng làm việc của anh ấy rất đáng khen.

Thường dùng để mô tả thái độ tích cực hoặc sự sẵn sàng của một người.

chung

Sự sắp xếp hoặc bố trí của một vật hoặc một không gian.

La disposición de los muebles en la sala es muy acogedora.

Sự sắp xếp đồ đạc trong phòng khách rất ấm cúng.

Dùng để mô tả cách bố trí vật vật trong không gian.

trang trọng

Sự sẵn sàng của một người đối với việc chấp nhận hoặc thực hiện một việc gì đó.

Su disposición a colaborar fue clave para el éxito del proyecto.

Sự sẵn sàng hợp tác của anh ấy là yếu tố quyết định cho sự thành công của dự án.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

tener disposicióncó sự sẵn sàngdisposición parasự sẵn sàng đểdisposición asự sẵn sàng để

Từ đồng nghĩa

predisposicióninclinaciónvoluntad

Từ trái nghĩa

renuenciadesganarechazo

Cụm từ liên quan

estar dispuestocụm từ
sẵn sàng
dispuesto acụm từ
sẵn sàng để

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'disposición' thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hợp tác hoặc chấp nhận một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disposición' và 'predisposición'

'Disposición' thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hiện tại, còn 'predisposición' dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc thiên hướng từ trước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'dispositio', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự bố trí'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả thái độ của một người hoặc cách bố trí vật vật trong không gian. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hợp tác hoặc chấp nhận.

Phân tích từ

dis-
tách ra, chia ra
prefix
+
-posición
sự sắp xếp, bố trí
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.