Looking up...
Su trabajo fue destacado en la reunión.
Làm việc của anh ấy được nhấn mạnh trong cuộc họp.
Được nhấn mạnh, được chú ý đặc biệt
El estudiante destacado recibió una beca.
Học sinh nổi bật đã nhận được học bổng.
Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.
Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.
Từ gốc Latin 'distinguere' (phân biệt, nhấn mạnh).
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để mô tả sự xuất sắc.