Looking up...
Vi a un desconocido en el metro.
Tôi gặp một người lạ trên tàu điện ngầm.
Người hoặc vật chưa được biết đến hoặc không quen thuộc.
Es un lugar desconocido para mí.
Đây là một nơi tôi chưa biết đến.
La música desconocida sonaba en la radio.
Âm nhạc lạ đang phát trên đài.
Thường dùng để mô tả người, nơi, hoặc vật chưa quen thuộc.
Dùng 'desconocido' khi muốn nhấn mạnh sự không quen thuộc hoặc bí ẩn.
'Desconocido' chỉ sự không quen, còn 'extraño' có thể mang nghĩa lạ lùng hoặc kỳ quặc.
Từ gốc Latinh 'disconoscere' (không nhận ra).
Thường dùng để mô tả sự không quen thuộc hoặc sự bí ẩn.