Looking up...
El alquiler de este apartamento es muy alto.
Giá cho thuê căn hộ này rất cao.
Hành động cho thuê hoặc thuê một tài sản, chẳng hạn như nhà, xe hoặc thiết bị.
El alquiler de coches es una opción popular para los turistas.
Cho thuê xe ô tô là một lựa chọn phổ biến cho du khách.
Thường dùng trong các giao dịch bất động sản hoặc dịch vụ thuê.
Giữa 'alquiler' và 'renta' có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.
Luôn ký hợp đồng cho thuê để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
Từ gốc Latin 'alicui' (cho ai đó) và 'locare' (cho thuê).
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'alquiler' thường dùng để chỉ cho thuê tài sản dài hạn, trong khi 'renta' có thể dùng cho thuê ngắn hạn.