Looking up...
En la reunión, decidí aplicar el principio de 'al pan, pan y al vino, vino' y ser claro con mis ideas.
Trong cuộc họp, tôi quyết định áp dụng nguyên tắc 'nói thẳng, không che giấu' và trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng.
Nói thẳng, không che giấu, không lẩn lút. Nói về một vấn đề một cách trực tiếp và chân thực.
No me gusta el postureo, prefiero 'al pan, pan y al vino, vino'.
Tôi không thích giả vờ, tôi thích nói thẳng, không che giấu.
En política, algunos candidatos usan discursos ambiguos, pero otros optan por 'al pan, pan y al vino, vino'.
Trong chính trị, một số ứng cử viên sử dụng các bài phát biểu mơ hồ, nhưng những người khác lại chọn nói thẳng, không che giấu.
Thường được sử dụng để khuyến khích sự chân thực và tránh những lời nói lẩn lút.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn khuyến khích người khác nói thẳng, không che giấu.
Cụm từ này nhấn mạnh sự chân thực và tránh những lời nói lẩn lút.
Nguồn gốc từ cách nói dân dã ở Tây Ban Nha, nhấn mạnh sự trực tiếp và chân thực trong giao tiếp.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chân thực.