Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. al pan, pan y al vino, vino

al pan, pan y al vino, vino

/al pan pan i al biˈno biˈno/◆tục ngữ
nói thẳng, không che giấu

En la reunión, decidí aplicar el principio de 'al pan, pan y al vino, vino' y ser claro con mis ideas.

Trong cuộc họp, tôi quyết định áp dụng nguyên tắc 'nói thẳng, không che giấu' và trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng.


◆ Nghĩa thực sự
Nói thẳng, không che giấu, không lẩn lút.
¶ Nghĩa đen
Với bánh thì nói về bánh, với rượu thì nói về rượu.
Phân tích nghĩa đen
al panvới bánh+panbánh+al vinovới rượu+vinorượu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nói về một vấn đề một cách trực tiếp và chân thực, không che giấu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn muốn trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng và chân thực, không che giấu.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Tây Ban Nha, nơi người ta ưa thích sự trực tiếp và chân thực trong giao tiếp.
thông thường

Nói thẳng, không che giấu, không lẩn lút. Nói về một vấn đề một cách trực tiếp và chân thực.

No me gusta el postureo, prefiero 'al pan, pan y al vino, vino'.

Tôi không thích giả vờ, tôi thích nói thẳng, không che giấu.

En política, algunos candidatos usan discursos ambiguos, pero otros optan por 'al pan, pan y al vino, vino'.

Trong chính trị, một số ứng cử viên sử dụng các bài phát biểu mơ hồ, nhưng những người khác lại chọn nói thẳng, không che giấu.

Thường được sử dụng để khuyến khích sự chân thực và tránh những lời nói lẩn lút.

Từ đồng nghĩa

ser directohablar clarodecir las cosas como son

Từ trái nghĩa

andar con rodeoshablar con ambigüedadser evasivo

Cụm từ liên quan

hablar clarocụm từ
nói rõ ràng
decir las cosas como soncụm từ
nói ra như thế nào thì thế

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn khuyến khích người khác nói thẳng, không che giấu.

Quy tắc vàng

Chân thực trong giao tiếp

Cụm từ này nhấn mạnh sự chân thực và tránh những lời nói lẩn lút.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách nói dân dã ở Tây Ban Nha, nhấn mạnh sự trực tiếp và chân thực trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chân thực.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.