activo

/akˈti.βo/
năng động

Juan es una persona muy activa en su trabajo.

Juan là một người rất năng động trong công việc.


chung

Năng động, hoạt động tích cực

Los niños activos aprenden mejor.

Những đứa trẻ năng động học tập tốt hơn.

Mantente activo para evitar el estrés.

Hãy luôn năng động để tránh căng thẳng.

Thường dùng để miêu tả người hoặc vật thể hiện sự năng nổ, không ngừng hoạt động.

Tài chính
trang trọng

Tài sản có thể sinh lời (kinh tế)

El activo más valioso de la empresa es su marca.

Tài sản có giá trị nhất của công ty là thương hiệu của họ.

Los activos líquidos incluyen efectivo y cuentas por cobrar.

Tài sản có tính thanh khoản bao gồm tiền mặt và các khoản phải thu.

Trong lĩnh vực tài chính, 'activo' đối lập với 'pasivo' (nợ).

Cụm từ kết hợp

activo financierotài sản tài chínhactivo fijotài sản cố địnhser activo en algonăng động trong lĩnh vực gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'activo' (adj) vs 'activo' (danh từ)

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'activo' vừa là tính từ (năng động/tài sản), vừa là danh từ (tài sản). Khi dịch sang tiếng Việt, cần dựa vào ngữ cảnh: 'tài sản' khi nói về kinh tế, 'năng động' khi miêu tả tính cách.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'activus', liên quan đến 'actus' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Khi dùng cho người, 'activo' nhấn mạnh sự năng động, nhiệt huyết. Trong tài chính, là thuật ngữ chuyên ngành bắt buộc phải dịch chính xác.

Phân tích từ

act-
hành động, hoạt động
root
+
-ivo
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt