Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acción de gracias

acción de gracias

/akˈθjon de θaˈɣɾasjas/
lễ tạ ơn

Celebramos la acción de gracias con nuestra familia.

Chúng tôi tổ chức lễ tạ ơn với gia đình.


trang trọng

Lễ kỷ niệm để bày tỏ sự cảm tạ và tôn vinh, thường liên quan đến sự phúc lành hoặc sự giúp đỡ mà người ta nhận được.

En Estados Unidos, la acción de gracias se celebra el cuarto jueves de noviembre.

Ở Hoa Kỳ, lễ tạ ơn được tổ chức vào thứ Năm thứ tư của tháng 11.

La acción de gracias es una tradición religiosa en muchos países.

Lễ tạ ơn là một truyền thống tôn giáo ở nhiều quốc gia.

Từ này thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.

Cụm từ kết hợp

celebrar la acción de graciastổ chức lễ tạ ơndía de acción de graciasngày lễ tạ ơn

Từ đồng nghĩa

agradecimientoacción de graciasfiesta de acción de gracias

Cụm từ liên quan

dar graciascụm từ
cảm ơn

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo

Từ này thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actio' (hành động), và 'gracias' từ tiếng Latinh 'gratia' (ơn, ân huệ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acción de gracias' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.

Phân tích từ

acción
hành động
root
+
de
của
preposition
+
gracias
ơn, ân huệ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.