Looking up...
Mi abuelo adoptivo me enseñó a montar en bicicleta.
Ông ngoại nuôi tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
Người đàn ông lớn tuổi không có quan hệ huyết thống nhưng đã nuôi dưỡng và chăm sóc một người như cha hoặc ông nội.
Aunque no era mi abuelo de sangre, siempre me trató como a un nieto.
Mặc dù ông ấy không phải là ông nội ruột của tôi, nhưng ông luôn đối xử với tôi như một cháu nội.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa một người lớn tuổi và một người trẻ mà họ nuôi dưỡng.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa một người lớn tuổi và một người trẻ mà họ nuôi dưỡng.
Từ 'abuelo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'avus' (ông nội), và 'adoptivo' từ 'adoptare' (nuôi dưỡng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ tình cảm, không phải trong văn phòng hoặc các lĩnh vực chuyên môn.