Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abuelo adoptivo

abuelo adoptivo

/aˈβwe.lo a.ðopˈtiβo/
ông ngoại nuôi

Mi abuelo adoptivo me enseñó a montar en bicicleta.

Ông ngoại nuôi tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.


thông thường

Người đàn ông lớn tuổi không có quan hệ huyết thống nhưng đã nuôi dưỡng và chăm sóc một người như cha hoặc ông nội.

Aunque no era mi abuelo de sangre, siempre me trató como a un nieto.

Mặc dù ông ấy không phải là ông nội ruột của tôi, nhưng ông luôn đối xử với tôi như một cháu nội.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa một người lớn tuổi và một người trẻ mà họ nuôi dưỡng.

Cụm từ kết hợp

abuelo adoptivoông ngoại nuôi

Từ đồng nghĩa

abuelo de crianzaabuelo no biológico

Cụm từ liên quan

abuela adoptivacụm từ
bà ngoại nuôi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa một người lớn tuổi và một người trẻ mà họ nuôi dưỡng.

Nguồn gốc từ

Từ 'abuelo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'avus' (ông nội), và 'adoptivo' từ 'adoptare' (nuôi dưỡng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ tình cảm, không phải trong văn phòng hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

abuelo
ông nội
root
+
adoptivo
được nuôi dưỡng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.