Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. zero

zero

/ˈzɪəroʊ/
số không

The temperature dropped to zero degrees.

Nhiệt độ giảm xuống còn không độ.


chung

Số không, không có gì cả.

She scored zero on the test.

Cô ấy đạt điểm không trong bài kiểm tra.

Trong toán học, số không biểu thị một giá trị không có.

thông thường

Không có, không có gì.

I have zero patience for this.

Tôi không có chút nào kiên nhẫn với điều này.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

zero tolerancechính sách không khoan nhượngzero hourgiây phút quyết địnhzero gravityvô trọng lực

Từ đồng nghĩa

noughtnilnothing

Từ trái nghĩa

infinityalleverything

Cụm từ liên quan

zero in onđộng từ cụm
tập trung vào
zero outđộng từ cụm
xóa bỏ

Mẹo hay

Sử dụng 'zero' trong toán học

Trong toán học, 'zero' thường được sử dụng để biểu thị một giá trị không có.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'zero' và 'nought'

'Zero' thường được sử dụng trong toán học và kỹ thuật, trong khi 'nought' thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'zero' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'صفر' (ṣifr), qua tiếng Ý 'zero' và tiếng Pháp 'zéro'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'zero' có thể được viết tắt là '0' trong các ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

zero
không
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.