Looking up...
The detective zeroed in on the suspect after finding new evidence.
Thám tử tập trung vào nghi phạm sau khi tìm thấy bằng chứng mới.
Tập trung sự chú ý, nỗ lực hoặc hành động vào một mục tiêu cụ thể.
The company decided to zero in on improving customer service.
Công ty quyết định tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
Scientists zeroed in on the cause of the disease.
Các nhà khoa học tập trung vào nguyên nhân gây bệnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động có chủ đích nhằm đạt được kết quả cụ thể.
'Zero in on' thường dùng trong ngữ cảnh hành động có mục đích rõ ràng (ví dụ: điều tra, nghiên cứu), trong khi 'home in on' có thể ám chỉ sự tập trung vật lý hoặc kỹ thuật (ví dụ: radar nhắm vào mục tiêu).
Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu hoặc vấn đề cần giải quyết (ví dụ: zero in on the issue, zero in on the suspect).
Kết hợp từ 'zero' (số không) và 'in on' (vào trong). Nguồn gốc từ việc điều chỉnh súng đại bác (zeroing in) để nhắm trúng mục tiêu, sau đó mở rộng nghĩa sang hành động tập trung vào một vấn đề.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành động có mục đích, chẳng hạn như điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'điều chỉnh súng' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.