Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. youth culture

youth culture

/juːθ ˈkʌl.tʃər/
văn hóa giới trẻ

Youth culture often influences fashion trends and music styles.

Văn hóa giới trẻ thường ảnh hưởng đến xu hướng thời trang và phong cách âm nhạc.


trang trọng

Tập hợp các giá trị, hành vi, phong cách sống, biểu tượng và sở thích đặc trưng của thanh thiếu niên trong một xã hội nhất định, thường thể hiện sự khác biệt với thế hệ trước.

The 1960s youth culture was marked by anti-war protests and the rise of rock music.

Văn hóa giới trẻ những năm 1960 được đánh dấu bằng các cuộc biểu tình phản chiến và sự nổi lên của nhạc rock.

Social media has transformed modern youth culture by creating new forms of self-expression.

Mạng xã hội đã biến đổi văn hóa giới trẻ hiện đại bằng cách tạo ra những hình thức thể hiện bản thân mới.

Thuật ngữ này thường đề cập đến xu hướng tiêu dùng, phong cách ngoại hình, ngôn ngữ lóng, sở thích giải trí và thái độ xã hội của thanh thiếu niên.

Cụm từ kết hợp

youth subculturevăn hóa giới trẻ phụyouth movementphong trào giới trẻyouth identitybản sắc giới trẻyouth fashionthời trang giới trẻ

Từ đồng nghĩa

teen cultureadolescent cultureyoung generation culture

Từ trái nghĩa

adult culturemainstream culturetraditional culture

Cụm từ liên quan

counterculturecụm từ
phong trào phản văn hóa chống lại chuẩn mực xã hội
generational gapcụm từ
khoảng cách thế hệ

Mẹo hay

Phân biệt 'youth culture' và 'teen culture'

Mặc dù thường được dùng thay thế, 'youth culture' bao gồm cả thanh thiếu niên (13-19 tuổi) và thanh niên (20-25 tuổi), trong khi 'teen culture' chỉ tập trung vào tuổi teen (13-19 tuổi).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

'Youth culture' thường đề cập đến các biểu hiện văn hóa toàn diện của giới trẻ, bao gồm cả khía cạnh tiêu cực (bạo lực, lạm dụng chất kích thích) lẫn tích cực (sáng tạo nghệ thuật, hoạt động xã hội).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'youth' (tuổi trẻ, thanh thiếu niên) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geoguþ' (thời thanh xuân), và 'culture' (văn hóa) từ tiếng Latin 'colere' (trồng trọt, nuôi dưỡng). Thuật ngữ 'youth culture' bắt đầu phổ biến trong xã hội phương Tây từ thế kỷ 20, gắn liền với sự hình thành các phong trào thanh niên sau Thế chiến II.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học, nghiên cứu văn hóa đại chúng hoặc marketing. Cần phân biệt giữa 'youth culture' (văn hóa giới trẻ nói chung) và 'teen culture' (văn hóa thanh thiếu niên cụ thể).

Phân tích từ

youth
giới trẻ, thanh thiếu niên
noun
+
culture
văn hóa, phong tục tập quán
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.