labor

/ˈleɪbər/
công việc

She did a lot of labor in the garden.

Cô ấy đã làm rất nhiều công việc trong vườn.


trang trọng

Công việc, nỗ lực thực hiện một nhiệm vụ nào đó.

The construction project required intense labor.

Dự án xây dựng đòi hỏi công việc nỗ lực mạnh mẽ.

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc sức lao động cần thiết.

chuyên ngành

Nhóm người làm việc trong một nền kinh tế; lực lượng lao động.

The country has a large labor force.

Quốc gia này có lực lượng lao động lớn.

Thuật ngữ thường xuất hiện trong thống kê kinh tế và xã hội.

thông thường

Động từ: làm việc vất vả, chịu đựng nỗ lực kéo dài.

He labored for hours to finish the report.

Anh ấy đã lao động suốt nhiều giờ để hoàn thành báo cáo.

Có thể thay bằng 'toil' hoặc 'work hard'.

Cụm từ kết hợp

hard laborcông việc nặng nhọclabor forcelực lượng lao độnglabor marketthị trường lao độngchild laborlao động trẻ em
Từ Điển Anh Việt